Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首次公开招股首次公開招股

shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ

首次公开招股 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首次公开招股 trong tiếng Việt

phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO)

Tra từ liên quan