首次公开招股首次公開招股 shǒu cì gōng kāi zhāo gǔ 首次公开招股 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首次公开招股 trong tiếng Việt phát hành cổ phiếu lần đầu (IPO) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan