Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首都

shǒu dū

首都 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首都 trong tiếng Việt

thủ đô; LT:個|个[ge4]

Tra từ liên quan