Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首发首發

shǒu fā

首发 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首发 trong tiếng Việt

phát hành lần đầu; buổi trình diễn công khai đầu tiên

Tra từ liên quan