Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首创首創

shǒu chuàng

首创 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首创 trong tiếng Việt

khởi nguồn; tiên phong; phát minh

Tra từ liên quan