首次注视时间首次注視時間 shǒu cì zhù shì shí jiān 首次注视时间 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 首次注视时间 trong tiếng Việt thời gian cố định mắt đầu tiên 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan