Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首次注视时间首次注視時間

shǒu cì zhù shì shí jiān

首次注视时间 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首次注视时间 trong tiếng Việt

thời gian cố định mắt đầu tiên

Tra từ liên quan