Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
首创者首創者

shǒu chuàng zhě

首创者 là gì?

首创者 [shǒu chuàng zhě] có nghĩa là người tiên phong; người mở đường.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 首创者 trong tiếng Việt

  1. người tiên phong
  2. người mở đường

Cách đọc và ghi nhớ 首创者

首创者 được đọc là shǒu chuàng zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người tiên phong; người mở đường”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan