首创者 là gì?
首创者 [shǒu chuàng zhě] có nghĩa là người tiên phong; người mở đường.
Nghĩa của từ 首创者 trong tiếng Việt
- người tiên phong
- người mở đường
Cách đọc và ghi nhớ 首创者
首创者 được đọc là shǒu chuàng zhě, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “người tiên phong; người mở đường”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .