Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手段

shǒu duàn

手段 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手段 trong tiếng Việt

  1. phương pháp
  2. cách thức
  3. phương tiện (làm gì đó)
  4. kỹ năng
  5. khả năng
  6. mánh khoé
  7. thủ đoạn
Tra từ liên quan