手段 shǒu duàn 手段 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手段 trong tiếng Việt phương phápcách thứcphương tiện (làm gì đó)kỹ năngkhả năngmánh khoéthủ đoạn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan