手搭凉棚
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
手搭凉棚
che mắt bằng tay
Giản thể手搭凉棚
Phồn thể手搭涼棚
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng