Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手搭凉棚手搭涼棚

shǒu dā liáng péng

手搭凉棚 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手搭凉棚 trong tiếng Việt

che mắt bằng tay

Tra từ liên quan