手搭凉棚手搭涼棚 shǒu dā liáng péng 手搭凉棚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手搭凉棚 trong tiếng Việt che mắt bằng tay 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan