手定 là gì?
手定 [shǒu dìng] có nghĩa là thiết lập (quy tắc); đặt ra.
Nghĩa của từ 手定 trong tiếng Việt
- thiết lập (quy tắc)
- đặt ra
Cách đọc và ghi nhớ 手定
手定 được đọc là shǒu dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập (quy tắc); đặt ra”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .