Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手定

shǒu dìng

手定 là gì?

手定 [shǒu dìng] có nghĩa là thiết lập (quy tắc); đặt ra.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手定 trong tiếng Việt

  1. thiết lập (quy tắc)
  2. đặt ra

Cách đọc và ghi nhớ 手定

手定 được đọc là shǒu dìng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thiết lập (quy tắc); đặt ra”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan