孽 là gì?
孽 [niè] có nghĩa là biến thể của 孽[nie4].
Nghĩa của từ 孽 trong tiếng Việt
biến thể của 孽[nie4]
Cách đọc và ghi nhớ 孽
孽 được đọc là niè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 孽[nie4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .