Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niè

孽 là gì?

[niè] có nghĩa là biến thể của 孽[nie4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 孽 trong tiếng Việt

biến thể của 孽[nie4]

Cách đọc và ghi nhớ 孽

được đọc là niè, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể của 孽[nie4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan