Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟叔鳥叔

Niǎo shū

鸟叔 là gì?

鸟叔 [Niǎo shū] có nghĩa là biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟叔 trong tiếng Việt

biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY

Cách đọc và ghi nhớ 鸟叔

鸟叔 được đọc là Niǎo shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biệt danh của ca sĩ Hàn Quốc PSY”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan