Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟嘴鳥嘴

niǎo zuǐ

鸟嘴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟嘴 trong tiếng Việt

mỏ

Tra từ liên quan