Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逆产逆產

nì chǎn

逆产 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逆产 trong tiếng Việt

  1. tài sản của kẻ phản bội
  2. đẻ ngược
Tra từ liên quan