尿素
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尿素
carbamide; urea (NH2)2CO
Giản thể尿素
Phồn thể尿素
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng