Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟兽散鳥獸散

niǎo shòu sàn

鸟兽散 là gì?

鸟兽散 [niǎo shòu sàn] có nghĩa là tan tác như chim muông.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟兽散 trong tiếng Việt

tan tác như chim muông

Cách đọc và ghi nhớ 鸟兽散

鸟兽散 được đọc là niǎo shòu sàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tan tác như chim muông”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan