Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥铲泥鏟

ní chǎn

泥铲 là gì?

泥铲 [ní chǎn] có nghĩa là bay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥铲 trong tiếng Việt

bay

Cách đọc và ghi nhớ 泥铲

泥铲 được đọc là ní chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan