泥铲 là gì?
泥铲 [ní chǎn] có nghĩa là bay.
Nghĩa của từ 泥铲 trong tiếng Việt
bay
Cách đọc và ghi nhớ 泥铲
泥铲 được đọc là ní chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
泥铲 [ní chǎn] có nghĩa là bay.
bay
泥铲 được đọc là ní chǎn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .