Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥刀

ní dāo

泥刀 là gì?

泥刀 [ní dāo] có nghĩa là bay xây.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥刀 trong tiếng Việt

bay xây

Cách đọc và ghi nhớ 泥刀

泥刀 được đọc là ní dāo, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bay xây”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan