Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟疫鳥疫

niǎo yì

鸟疫 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟疫 trong tiếng Việt

bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Tra từ liên quan