Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泥巴

ní bā

泥巴 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泥巴 trong tiếng Việt

bùn

Tra từ liên quan