Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟羽鳥羽

niǎo yǔ

鸟羽 là gì?

鸟羽 [niǎo yǔ] có nghĩa là lông cánh chính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟羽 trong tiếng Việt

lông cánh chính

Cách đọc và ghi nhớ 鸟羽

鸟羽 được đọc là niǎo yǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “lông cánh chính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan