Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尿生殖管道

niào shēng zhí guǎn dào

尿生殖管道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尿生殖管道 trong tiếng Việt

đường tiết niệu sinh dục

Tra từ liên quan