鸟松
thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
thị trấn Niaosong hoặc Niaosung ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
›鸟击niǎo jīva chạm giữa chim và máy bay
›鸟巢niǎo cháotổ chim; biệt danh của sân vận động Olympic Bắc Kinh 2008
›鸟枪niǎo qiāngsúng hỏa mai; súng săn (súng shotgun); súng hơi
›鸟屋niǎo wūnhà chim
›鸟居niǎo jūtorii (cổng đền Thần đạo của Nhật Bản) (mượn chữ từ tiếng Nhật 鳥居 "torii")
›鸟机niǎo jīsúng săn chim (súng thời xưa)
›鸟尾蛤niǎo wěi gésò (thân mềm thuộc họ Cardiidae)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.