逆断层
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
逆断层
đứt gãy nghịch (địa chất); đứt gãy nén, nơi một khối đẩy lên trên khối kia với góc dốc nhỏ hơn 45 độ
Giản thể逆断层
Phồn thể逆斷層
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng