Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

niè

嗫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嗫 trong tiếng Việt

mấp máy miệng như đang nói

Tra từ liên quan