Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
霓裳

ní cháng

霓裳 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 霓裳 trong tiếng Việt

nichang, trang phục màu cầu vồng được Bát Tiên 八仙[Ba1 xian1] mặc

Tra từ liên quan