尼布甲尼撒
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
尼布甲尼撒
Vua Nê-bu-cát-nê-xa
Giản thể尼布甲尼撒
Phồn thể尼布甲尼撒
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng