Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼布甲尼撒

Ní bù jiǎ ní sā

尼布甲尼撒 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼布甲尼撒 trong tiếng Việt

Vua Nê-bu-cát-nê-xa

Tra từ liên quan