尼布甲尼撒 Ní bù jiǎ ní sā 尼布甲尼撒 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 尼布甲尼撒 trong tiếng Việt Vua Nê-bu-cát-nê-xa 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan