Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
拟阿拖品药物擬阿拖品藥物

nǐ ā tuō pǐn yào wù

拟阿拖品药物 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 拟阿拖品药物 trong tiếng Việt

thuốc giống atropin

Tra từ liên quan