脲醛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脲醛
nhựa urê-formandehit
Giản thể脲醛
Phồn thể脲醛
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng