Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟眼纹鳥眼紋

niǎo yǎn wén

鸟眼纹 là gì?

Danh từ riêngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟眼纹 trong tiếng Việt

mắt chim (tên công ty phổ biến)

Tra từ liên quan