Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
尼泊尔尼泊爾

Ní bó ěr

尼泊尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 尼泊尔 trong tiếng Việt

Nepal

Tra từ liên quan