Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
鸟眼鳥眼

niǎo yǎn

鸟眼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 鸟眼 trong tiếng Việt

mắt chim

Tra từ liên quan