鸟眼鳥眼 niǎo yǎn 鸟眼 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 鸟眼 trong tiếng Việt mắt chim 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan