鸟篆
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
鸟篆
chữ triện điểu (một dạng trang trí của Đại Triện)
Giản thể鸟篆
Phồn thể鳥篆
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng