Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ tiếng Trung theo Pinyin M

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ M, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

4.610 từ sẵn sàng
美石
měi shí

đá quý; ngọc

Cụm từ
美食
měi shí

món ngon; món ăn tinh tế; ẩm thực hảo hạng

Cụm từ
美式橄榄球
Měi shì gǎn lǎn qiú

bóng bầu dục Mỹ

Cụm từ
美食家
měi shí jiā

người sành ăn

Cụm từ
每时每刻
měi shí měi kè

mọi lúc; mọi khoảnh khắc

Cụm từ
每时每日
měi shí měi rì

mỗi ngày mỗi giờ; thường xuyên và liên tục (thành ngữ)

Thành ngữ
没事儿
méi shìr

không sao; không có chuyện gì

Khẩu ngữ ✓ Đã kiểm duyệt
没事儿
méi shì r

có thời gian rảnh; rảnh rỗi; không quan trọng; không có gì; đừng bận tâm

Cụm từ
梅氏腺
Méi shì xiàn

tuyến Mehlis

Cụm từ
美式足球
Měi shì zú qiú

bóng bầu dục Mỹ

Cụm từ
美术
měi shù

nghệ thuật; mỹ thuật; hội họa; LT:種|种[zhong3]

Cụm từ
美术编辑
měi shù biān jí

(publishing) bố cục và đồ họa; thiết kế đồ họa; biên tập viên mỹ thuật; nhà thiết kế đồ họa

Cụm từ
美术馆
měi shù guǎn

phòng trưng bày nghệ thuật

Cụm từ
没水平
méi shuǐ píng

không ra gì; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
没水准
méi shuǐ zhǔn

thiếu tinh tế; thô lỗ; chất lượng kém; không đạt tiêu chuẩn

Cụm từ
媒妁
méi shuò

người mai mối; trung gian (hôn nhân)

Cụm từ
没说的
méi shuō de

không có gì để chê; thật sự tốt; không có gì để bàn; việc đã xong; không thành vấn đề

Cụm từ
美术品
měi shù pǐn

tác phẩm nghệ thuật

Cụm từ
美属萨摩亚
Měi shǔ Sà mó yà

Samoa thuộc Hoa Kỳ

Cụm từ
美术史
měi shù shǐ

lịch sử nghệ thuật

Cụm từ
美属维尔京群岛
Měi shǔ Wéi ěr jīng Qún dǎo

Quần đảo Virgin thuộc Hoa Kỳ (USVI)

Cụm từ
昧死
mèi sǐ

liều mạng

Cụm từ
梅斯
Méi sī

Metz (thành phố ở Pháp)

Cụm từ
梅斯梅尔
Méi sī méi ěr

Mesmer (tên); Franz Anton Mesmer (1734-1815), bác sĩ người Áo đã giới thiệu thuật thôi miên

Cụm từ
媚俗
mèi sú

chiều theo thị hiếu công chúng; hào nhoáng nhưng vô vị; mang tính thương mại

Cụm từ
美苏
Měi Sū

Mỹ-Xô (căng thẳng, hòa hợp v.v.)

Cụm từ
霉素
méi sù

(sinh hóa) -mycin

Cụm từ
美索不达米亚
Měi suǒ bù dá mǐ yà

Lưỡng Hà

Cụm từ
媚态
mèi tài

dáng vẻ quyến rũ; thái độ nịnh nọt

Cụm từ
湄潭
Méi tán

huyện Meitan ở Tôn Nghĩa 遵義|遵义[Zun1 yi4], Quý Châu

Cụm từ