密切接触者密切接觸者 mì qiè jiē chù zhě 密切接触者 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 密切接触者 trong tiếng Việt (dịch tễ học) người tiếp xúc gần 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan