Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密切接触者密切接觸者

mì qiè jiē chù zhě

密切接触者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密切接触者 trong tiếng Việt

(dịch tễ học) người tiếp xúc gần

Tra từ liên quan