密切接触者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
密切接触者
(dịch tễ học) người tiếp xúc gần
Giản thể密切接触者
Phồn thể密切接觸者
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng