密探
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
密探
điệp viên; thám tử; điều tra viên bí mật
Giản thể密探
Phồn thể密探
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng