Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
泌乳

mì rǔ

泌乳 là gì?

泌乳 [mì rǔ] có nghĩa là sự tiết sữa.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 泌乳 trong tiếng Việt

sự tiết sữa

Cách đọc và ghi nhớ 泌乳

泌乳 được đọc là mì rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự tiết sữa”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan