泌乳 là gì?
泌乳 [mì rǔ] có nghĩa là sự tiết sữa.
Nghĩa của từ 泌乳 trong tiếng Việt
sự tiết sữa
Cách đọc và ghi nhớ 泌乳
泌乳 được đọc là mì rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự tiết sữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .
泌乳 [mì rǔ] có nghĩa là sự tiết sữa.
sự tiết sữa
泌乳 được đọc là mì rǔ, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự tiết sữa”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .