密排 là gì?
密排 [mì pái] có nghĩa là khoảng cách dòng (trong dàn trang).
Nghĩa của từ 密排 trong tiếng Việt
khoảng cách dòng (trong dàn trang)
Cách đọc và ghi nhớ 密排
密排 được đọc là mì pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoảng cách dòng (trong dàn trang)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .