Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密排

mì pái

密排 là gì?

密排 [mì pái] có nghĩa là khoảng cách dòng (trong dàn trang).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密排 trong tiếng Việt

khoảng cách dòng (trong dàn trang)

Cách đọc và ghi nhớ 密排

密排 được đọc là mì pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khoảng cách dòng (trong dàn trang)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan