觅食覓食 mì shí 觅食 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 觅食 trong tiếng Việt kiếm ăn; tìm kiếm thức ăn; lục lọi; nghĩa bóng: kiếm sống 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan