密实密實 mì shí 密实 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 密实 trong tiếng Việt chặt (kết cấu)dày đặcdệt khít 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan