Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密实密實

mì shí

密实 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密实 trong tiếng Việt

  1. chặt (kết cấu)
  2. dày đặc
  3. dệt khít
Tra từ liên quan