Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
秘书长秘書長

mì shū zhǎng

秘书长 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 秘书长 trong tiếng Việt

tổng thư ký

Tra từ liên quan