密室 mì shì 密室 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 密室 trong tiếng Việt một căn phòng để giữ gì đó ẩn; phòng bí mật; buồng ẩn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan