Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密室

mì shì

密室 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密室 trong tiếng Việt

một căn phòng để giữ gì đó ẩn; phòng bí mật; buồng ẩn

Tra từ liên quan