Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥撒彌撒

mí sa

弥撒 là gì?

弥撒 [mí sa] có nghĩa là Thánh lễ (Công giáo).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥撒 trong tiếng Việt

Thánh lễ (Công giáo)

Cách đọc và ghi nhớ 弥撒

弥撒 được đọc là mí sa, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Thánh lễ (Công giáo)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan