Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弥散彌散

mí sàn

弥散 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弥散 trong tiếng Việt

khuếch tán khắp nơi (về ánh sáng, âm thanh, khí, v.v.)

Tra từ liên quan