Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密斯脱密斯脫

mì sī tuō

密斯脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密斯脱 trong tiếng Việt

mister (từ mượn)

Tra từ liên quan