Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密室逃脱密室逃脫

mì shì táo tuō

密室逃脱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密室逃脱 trong tiếng Việt

escape room

Tra từ liên quan