民族自决
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
民族自决
quyền tự quyết
Giản thể民族自决
Phồn thể民族自決
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng