Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民族自决民族自決

mín zú zì jué

民族自决 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民族自决 trong tiếng Việt

quyền tự quyết

Tra từ liên quan