Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
迷失

mí shī

迷失 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 迷失 trong tiếng Việt

mất phương hướng; bị lạc

Tra từ liên quan