秘书
thư ký
thư ký
秘书 thường mang nghĩa “thư ký”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 秘书 cùng cụm 秘书长 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
tổng thư ký
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tổng thư ký
›秘技mì jìmã gian lận
›秘密警察mì mì jǐng chácảnh sát mật
›秘笈mì jíbí kíp hoặc tập sách bí truyền
›秘籍mì jísách quý; mã gian lận (trò chơi điện tử)
›秘密活动mì mì huó dònghoạt động bí mật; chiến dịch bí mật
›秘闻mì wénvấn đề (liên quan đến gia đình nổi tiếng, v.v.) định giữ riêng tư
›秘密会社mì mì huì shèmột hội kín
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.