Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
民族工业民族工業

mín zú gōng yè

民族工业 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 民族工业 trong tiếng Việt

công nghiệp quốc gia; ngành công nghiệp do người Trung Quốc hoặc người dân tộc Hoa điều hành

Tra từ liên quan