Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
密送

mì sòng

密送 là gì?

密送 [mì sòng] có nghĩa là Bcc (trong email); Gửi ẩn danh (trong email).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 密送 trong tiếng Việt

  1. Bcc (trong email)
  2. Gửi ẩn danh (trong email)

Cách đọc và ghi nhớ 密送

密送 được đọc là mì sòng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “Bcc (trong email); Gửi ẩn danh (trong email)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan